Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倡导 (chàngdǎo)

chàngdǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xướng đạo

Nghĩa

  1. khởi xướng; mở đầu công việc; đầu tiên đề xướng; khơi mào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倡导