导导 (dǎo)dǎoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtđạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn2dẫn; truyền3giảng giải khuyên bảo; dẫn dắt4đạo diễn