Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

债权 (zhàiquán)

zhàiquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trái quyền

Nghĩa

  1. trái quyền; quyền của chủ nợ (quyền lợi theo pháp luật yêu cầu người thiếu nợ trả tiền hoặc thi hành điều khoản nào đó); quyền của chủ nợ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 债权