Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾向于 (qīngxiàngyú)

qīngxiàngyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khuynh hướng ư

Nghĩa

  1. Có xu hướng; nghiêng về; thiên về

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ