倾倾 (qīng)qīngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từHán ViệtkhuynhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghiêng; lệch2khuynh hướng; xu hướng3sập; đổ; xiêu4làm nghiêng