Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾向性 (qīngxiàngxìng)

qīngxiàngxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuynh hướng tính

Nghĩa

  1. tính khuynh hướng (của một số nhà văn, người làm nghệ thuật)
  2. xu thế; xu hướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ