倾注 (qīngzhù)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- khuynh chú
Nghĩa
- trút xuống; đổ xuống; đổ trút
- dốc vào; trút vào; dồn vào (tình cảm, lực lượng, tinh lực)
- xối
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.