Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倾陷 (qīngxiàn)

qīngxiàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
khuynh hãm

Nghĩa

  1. sụp đổ
  2. để đóng khung (một người vô tội)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ