假如假如 (jiǎrú)jiǎrúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiLiên TừHán Việtgiá nhưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giá như; nếu như; giả như; giả dụ; nếu; giá2giả sử3giả tỷ