Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

假 (jiǎ)

jiǎ

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, Tiền tố, Phó từ
Hán Việt
giả | giá | hà
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giả dối; không thật; giả; dối
  2. giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
  3. giả như; giá như; giả sử
  4. mượn; vay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 假