假 (jiǎ)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, Tiền tố, Phó từ
- Hán Việt
- giả | giá | hà
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- giả dối; không thật; giả; dối
- giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết
- giả như; giá như; giả sử
- mượn; vay
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.