Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏宠 (piānchǒng)

piānchǒng

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
thiên sủng

Nghĩa

  1. để ủng hộ
  2. thích hơn
  3. thể hiện sự thiên vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ