Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

偏离 (piānlí)

piānlí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thiên ly

Nghĩa

  1. lệch khỏi quỹ đạo; lệch hướng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ