Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
做
人
家
做人家 (zuòrénjiā)
zuòrénjiā
Hán Việt
tố nhân gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiết kiệm; dè sẻn; tằn tiện
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở