Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做厅长 (zuòtīngzhǎng)

zuòtīngzhǎng

Hán Việt
tố sảnh trưởng

Nghĩa

  1. (nói đùa) ngủ trên đi văng
  2. ngủ trong phòng khách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ