Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
做
媒
做媒 (zuòméi)
zuòméi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố môi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
làm mối; làm mai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
做
zuò
chế tạo; làm; sáng tác; viết lách; viết văn
媒
méi
người làm mai; người làm mối; môi giới