Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

做生活 (zuòshēnghuó)

zuòshēnghuó

Từ loại
Động từ, 方
Hán Việt
tố sinh hoạt

Nghĩa

  1. làm lụng; làm việc; lao động chân tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ