Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
停
下
来
停下来 (tíngxiàlái)
tíngxiàlái
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đình hạ lai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dừng lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
停
tíng
ngừng; ngưng lại; đình chỉ; dừng lại; lưu lại; ở lại
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)