Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停业 (tíngyè)

tíngyè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đình nghiệp

Nghĩa

  1. ngừng kinh doanh; tạm ngừng kinh doanh; đình nghiệp
  2. nghỉ kinh doanh; thôi kinh doanh
  3. gác nghề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ