停滞不前停滞不前 (tíngzhìbùqián)tíngzhìbùqiánTừ loạiĐộng từHán Việtđình trệ bất tiềnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trì trệ không tiến; gặp trở ngại; đình trệ; cầm chừng không tiến