Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

停滞不前 (tíngzhìbùqián)

tíngzhìbùqián

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đình trệ bất tiền

Nghĩa

  1. trì trệ không tiến; gặp trở ngại; đình trệ; cầm chừng không tiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ