Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

健身房 (jiànshēnfáng)

jiànshēnfáng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
kiện thân phòng

Nghĩa

  1. phòng tập thể thao; phòng gym; phòng tập thể hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ