Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

傀 (guī)

guī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quỷ | ổi | khổi | khôi

Nghĩa

  1. quái dị; kỳ quái
  2. một mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 傀