Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

傀儡政权 (kuǐlěizhèngquán)

kuǐlěizhèngquán

Hán Việt
quỷ lỗi chính quyền

Nghĩa

  1. chính quyền bù nhìn; chính phủ bù nhìn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ