傅傅 (fù)fùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtphó | phụ | phuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giúp đỡ; dạy bảo2thầy; thầy dạy3họ Phó4bôi; phủ lên; bám vào