傅科摆傅科摆 (fùkēbǎi)fùkēbǎiHán Việtphó khoa bàiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quả lắc Phu-côn; con lắc Phu-côn (dụng cụ thiên văn, chứng minh sự tự vận động của trái đất)