Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

储备粮 (chǔbèiliáng)

chǔbèiliáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trừ bị lương

Nghĩa

  1. dự trữ ngũ cốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ