Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
储
蓄
率
储蓄率 (chúxùlǜ)
chúxùlǜ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trừ súc suất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tỷ lệ tiết kiệm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
储
chǔ
trữ; cất trữ; để dành; họ Trữ
蓄
xù
tích trữ; để (để lại không cạo đi)
率
lǜ
tỉ suất; suất; nền