Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

催泪 (cuīlèi)

cuīlèi

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thôi lệ

Nghĩa

  1. lacrimogen
  2. kích thích nước mắt (khí)
  3. cảm động đến rơi nước mắt (của một câu chuyện)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 催泪