Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

催熟 (cuīshú)

cuīshú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thôi thục

Nghĩa

  1. thúc; dú (quả chín sớm); làm cho chín muồi; làm cho chín chắn (nghĩa bóng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ