熟熟 (shú)shúCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtthụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chín2chín (thức ăn)3đã tôi; đã thuộc4quen thuộc