催眠术催眠术 (cuīmiánshù)cuīmiánshùTừ loạiDanh từHán Việtthôi miên thuậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuật thôi miên; quyến rũ; mê hoặc (nghĩa bóng)2thôi miên thuật