Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眠
眠 (mián)
mián
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngủ
2
ngủ đông (động vật)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 眠
睡眠
shuìmián
thuỵ miên
ngủ, giấc ngủ; giấc; ngủ
休眠
xiūmián
hưu miên
ngủ đông (động vật)
催眠
cuīmián
thôi miên
thôi miên; giấc ngủ nhân tạo; gây ngủ
入眠
rùmián
nhập miên
đi vào giấc ngủ
冬眠
dōngmián
đông miên
ngủ đông; sự ngủ đông
失眠
shīmián
thất miên
mất ngủ; thất miên
安眠
ānmián
an miên
ngủ yên; an giấc
永眠
yǒngmián
vĩnh miên
yên giấc ngàn thu; giấc ngủ ngàn thu (lời nói uyển chuyển.)