Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
傻
叉
傻叉 (shǎchā)
shǎchā
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xoạ xoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu chặn
2
lừa gạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
傻
shǎ
ngu; dốt; ngốc; đần độn; máy móc; không linh hoạt; đơ ra
叉
chā
nĩa; cái xiên; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)