叉叉 (chā)chāCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtxoaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nĩa; cái xiên2dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)3xăm