Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
僮
仆
僮仆 (tóngpū)
tóngpū
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đồng phó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cậu bé đầy tớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
僮
tóng
dân tộc Choang (dân tộc thiểu số Trung Quốc.)
仆
pū
ngã nhào; ngã bổ về phía trước