Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

僵硬 (jiāngyìng)

jiāngyìng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cương ngạnh

Nghĩa

  1. cứng đờ, sững lại
  2. cứng nhắc; cứng đờ; không linh hoạt; ngay đơ; ngay đờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ