僵硬僵硬 (jiāngyìng)jiāngyìngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtcương ngạnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cứng đờ, sững lại2cứng nhắc; cứng đờ; không linh hoạt; ngay đơ; ngay đờ