硬 (yìng)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ, Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- ngạnh
Nghĩa
- cứng; rắn
- kiên cường; kiên định; kiên quyết
- miễn cưỡng; gắng gượng; cố gắng
- giỏi; tốt; vững vàng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.