Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

僻地 (pìde)

pìde

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
tích địa

Nghĩa

  1. boondocks
  2. những cây gậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ