Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

儡 (lěi)

lěi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lỗi

Nghĩa

  1. con rối; bù nhìn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 儡