Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
兄
弟
姐
妹
兄弟姐妹 (xiōngdìjiěmèi)
xiōngdìjiěmèi
Hán Việt
huynh đệ thư muội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Anh chị em
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
兄
xiōng
anh trai; anh (người ngang hàng nhưng lớn tuổi hơn trong họ vợ hoặc chồng)
弟
dì
em trai; em trai (họ)
姐
jiě
chị gái; chị; thư; chị họ
妹
mèi
em gái; em gái họ