姐姐 (jiě)jiěCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtthư | tảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chị gái; chị; thư2chị họ3cô chị (chỉ người phụ nữ còn trẻ)