Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充饥止渴 (chōngjīzhǐkě)

chōngjīzhǐkě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sung ki chỉ khát

Nghĩa

  1. làm giảm cơn đói của một người và làm giảm cơn khát của một người (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ