Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

先君 (xiānjūn)

xiānjūn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiên quân

Nghĩa

  1. tiên phụ; vong phụ; người cha đã khuất
  2. tổ tiên
  3. tiên quân; tiên vương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ