Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
先
慈
先慈 (xiāncí)
xiāncí
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
tiên từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người mẹ đã khuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
先
xiān
trước (hành động xảy ra trước); Tạm thời
慈
cí
hiền; hiền lành; hiền hậu; yêu thương; kính; lòng tốt; âu yếm; đằm thắm (đối với kẻ dưới)