Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光彩 (guāngcǎi)

guāngcǎi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
quang thái

Nghĩa

  1. màu sắc ánh sáng; hào quang; ánh sáng rực rỡ; màu sắc
  2. quang vinh; vinh dự; vẻ vang; thơm; rạng; đẹp mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光彩