彩 (cǎi)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, 名
- Hán Việt
- thải | thái | thể
Nghĩa
- màu sắc; màu
- lụa màu; tơ màu; hoa kết bằng lụa màu
- hay; tiếng hò reo khen ngợi; tiếng hoan hô tán thưởng
- hoa văn; chủng loại; phần đặc sắc
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.