Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光斑 (guāngbān)

guāngbān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang ban

Nghĩa

  1. quầng sáng; vệt sáng trên mặt trời; vầng sáng; vùng sáng nhất trên mặt trời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ