斑斑 (bān)bānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtbanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bớt; vết; chấm; lốm đốm; vằn2có chấm; có bớt; có vằn3tiêu biểu; đại biểu