Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光阴 (guāngyīn)

guāngyīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quang âm

Nghĩa

  1. thời gian; thời giờ; năm tháng; quang âm
  2. ban ngày
  3. ngày giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光阴