Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阴 (yīn)

yīn

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
âm | ấm

Nghĩa

  1. âm (triết học cổ đại Trung Quốc cho rằng mọi vật tồn tại trong vũ trụ đều có hai mặt đối lập âm và dương)
  2. mặt trăng
  3. râm; trời râm (80 % bầu trời bị mây che)
  4. chỗ râm; bóng râm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 阴