Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

克朗代克 (kèlǎngdàikè)

kèlǎngdàikè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khắc lãng đại khắc

Nghĩa

  1. Klondike ở tây bắc Canada

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ